Serres Emiliano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uruguay 5 22:23 11.2 2.2 0.8 50.0% 50.0% 76.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 22:23 11.2 2.2 0.8 50.0% 50.0% 76.9% 0 0
Penarol 38 23:10 9.9 4.8 2.2 50.8% 36.6% 72.3% 1 0
Penarol 32 22:26 10.1 4 1.8 56.6% 31.1% 67.2% 1 0
Uruguay 4 23:10 11.8 3.5 0.5 50.0% 46.2% 64.3% 0 0
Penarol 44 26:49 11.6 6.7 1.4 49.5% 32.9% 63.6% 10 0
Uruguay 10 20:37 9.3 4.5 0.8 61.3% 42.9% 73.3% 0 0
Malvin 3 8:55 2 3 1.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions