Serksnas Mantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukmerges Stekas 15 17:48 5.5 2.8 0.9 29.4% 25.5% 85.3% 0 0
NKL NKL 15 17:48 5.5 2.8 0.9 29.4% 25.5% 85.3% 0 0
Ukmerges Stekas 37 24:01 10.6 2.6 1.2 39.1% 34.2% 80.3% 0 0
Ukmerges Stekas 36 28:06 12.3 3.2 1.4 41.9% 36.2% 79.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions