Serdarusic Renato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cibona Dinamo Zagreb 45 16:01 5.8 3.8 0.7 50.8% 37.0% 73.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 42 16:03 5.8 3.7 0.7 50.8% 38.2% 72.9% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 15:30 5.3 4 1 50.0% 20.0% 100.0% 0 0
Cibona 8 17:32 4.9 3.6 0.9 45.2% 18.2% 90.0% 0 0
GKK Sibenka 34 28:41 12.1 5.9 1.1 49.1% 37.4% 87.5% 4 0
GKK Sibenka 6 29:56 12.5 7.2 1.7 48.3% 40.0% 60.0% 1 0
Cedevita Junior 36 25:11 11.5 5.4 1.6 50.7% 38.1% 80.9% 3 0
Cedevita Junior 12 24:50 10 4.9 2.4 48.6% 37.5% 78.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions