Seo Myeong-Jin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 50 32:56 12.9 2.7 4.8 43.5% 40.5% 83.8% 2 0
KBL KBL 50 32:56 12.9 2.7 4.8 43.5% 40.5% 83.8% 2 0
Mobis Phoebus 52 23:17 7.3 2.5 3 39.6% 34.6% 84.6% 0 0
Mobis Phoebus 4 19:50 5.8 1.5 2.5 31.0% 29.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions