Sengfelder Christian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 6 18:23 9.7 4.8 1 62.1% 50.0% 88.9% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 18:23 9.7 4.8 1 62.1% 50.0% 88.9% 1 0
Ulm 36 19:06 10.6 4.2 0.9 54.5% 33.0% 87.1% 2 0
Ulm 17 20:13 10.1 4.4 0.8 54.8% 33.3% 72.4% 0 0
Dijon 35 23:09 11.2 4.2 1 42.9% 42.9% 82.5% 1 0
Bonn Dijon 23 21:01 11 4.1 1.3 60.5% 40.6% 91.1% 0 0
Bonn 36 22:18 9.1 3.4 0.7 52.2% 37.2% 78.6% 0 0
Bonn Germany 19 20:32 7.4 4.1 0.7 49.5% 40.5% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions