Senechal Lou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jairis W 25 25:51 11 2.8 1.2 40.8% 33.6% 88.5% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 18 25:55 11.8 2.8 1.2 42.9% 38.0% 92.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 25:40 9.1 2.9 1.4 35.3% 21.4% 76.9% 0 0
Jairis W 4 22:56 17.5 2.8 0.5 66.7% 71.4% 94.1% 0 0
Jairis W 37 24:44 10.4 2.8 1.2 43.8% 37.3% 90.0% 0 0
Dallas Wings W France W 29 5:00 1 0.4 0.5 30.4% 23.5% 50.0% 0 0
Zabiny Brno W Jairis W 21 25:48 10.4 2.1 1.2 42.9% 45.0% 87.8% 0 0
Zabiny Brno W 8 23:43 9.8 3.4 0.8 33.8% 18.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions