Semple Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik 36 30:47 17.3 9.8 4 67.4% 41.9% 58.0% 18 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 30:05 21 11.5 4.5 56.7% 20.0% 77.8% 1 0
Premier league Premier league 34 30:50 17.1 9.7 3.9 68.3% 44.7% 56.0% 17 0
Thorl 22 31:30 19 11.3 3.9 66.2% 42.3% 54.5% 16 1
Thorl 27 28:07 16.7 11.2 4.3 64.5% 33.3% 72.4% 19 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions