Semiglia Gaston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hebraica y Macabi 30 21:05 9 2.1 2.4 34.7% 33.6% 72.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 30 21:05 9 2.1 2.4 34.7% 33.6% 72.7% 0 0
Nacional 40 20:57 10.2 2.5 2.4 39.8% 32.1% 73.8% 0 0
Nacional 46 21:59 9.7 3 2.8 41.2% 39.1% 83.3% 0 0
Toros de Aragua 9 34:09 15.1 3.4 5.4 37.3% 34.3% 78.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions