Semenchuk Oleksandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyiv Basket W 18 32:00 9.6 4.7 1.9 34.3% 18.0% 75.0% 0 0
Superleague W Superleague W 18 32:00 9.6 4.7 1.9 34.3% 18.0% 75.0% 0 0
Kyiv Basket W 22 31:39 8.8 4.3 2.1 32.5% 23.8% 77.1% 0 0
Kyiv Basket W 21 21:28 4 2.1 1 35.9% 14.3% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions