Semaska Paulius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kedainiu SC 37 30:30 12.6 3.5 6.1 38.0% 26.1% 60.4% 2 0
NKL NKL 37 30:30 12.6 3.5 6.1 38.0% 26.1% 60.4% 2 0
Ukmerges Stekas 39 33:13 12.5 4.1 6.4 34.2% 20.5% 69.5% 3 0
Ukmerges Stekas 40 30:46 14 3.9 6.6 42.1% 32.1% 57.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions