Seka Sarah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 33 20:54 5.6 4.9 1.3 50.4% 17.4% 62.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 24:50 6.3 4.5 1.3 42.1% 12.5% 33.3% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 22:55 9.5 6.5 2.5 57.1% 0% 91.7% 0 0
ZBL W ZBL W 25 19:48 5.1 4.9 1.2 53.3% 20.0% 63.6% 0 0
Battipaglia W Alpo VillaFranca W 23 26:01 5.6 4.8 1.3 32.4% 22.6% 61.2% 1 0
Battipaglia W 29 27:21 9.1 4.6 1.6 49.8% 22.2% 64.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions