Segal Neta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva 13 15:46 5.1 0.5 2.8 34.8% 25.0% 72.7% 0 0
Super League Super League 13 15:46 5.1 0.5 2.8 34.8% 25.0% 72.7% 0 0
Hapoel Beer Sheva 4 21:13 5.8 2.8 2.2 37.5% 13.3% 75.0% 0 0
Hapoel Beer Sheva 22 15:42 4.7 1.1 2.4 43.7% 47.6% 65.6% 0 0
Hapoel Beer Sheva 3 20:10 10 3.3 1.7 50.0% 33.3% 84.6% 0 0
Hapoel Beer Sheva 30 19:05 5 5.6 3.2 35.5% 27.9% 76.1% 0 0
Hapoel Beer Sheva 1 16:36 0 1 5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions