Sebrek Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amfora 5 35:14 25.2 5.2 2.2 56.6% 51.7% 63.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 5 35:14 25.2 5.2 2.2 56.6% 51.7% 63.0% 0 0
OKK Novi Pazar 2 19:30 6.5 2.5 1 45.5% 16.7% 40.0% 0 0
Vrsac 20 15:27 6 1.8 1 57.5% 33.3% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions