Scott Stan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ancud 5 27:28 21.4 8.2 2.4 44.7% 42.4% 81.0% 2 0
LNB LNB 5 27:28 21.4 8.2 2.4 44.7% 42.4% 81.0% 2 0
Rio Claro 34 27:44 12.8 5 3.2 42.1% 30.5% 75.7% 3 0
Colonias Gold 17 28:27 15.2 6.5 2.7 44.1% 30.4% 70.0% 2 0
Puerto Montt 5 33:58 21 8 1.8 51.2% 33.3% 81.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions