Scott Michaelyn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Mures 34 30:24 14.7 2.9 5.5 45.5% 42.3% 80.0% 5 0
Divizia A Divizia A 34 30:24 14.7 2.9 5.5 45.5% 42.3% 80.0% 5 0
CSM Targu Mures 4 30:29 19.8 2 4.2 59.2% 47.6% 78.6% 0 0
Rilski Sportist 2 26:45 10 1 5 33.3% 18.2% 66.7% 0 0
Rilski Sportist 36 21:52 9.7 2.6 4.9 45.8% 30.2% 87.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions