Scott Jaylon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai CSM Constanta 39 25:03 10.2 5 3.9 39.8% 26.9% 69.7% 4 1
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 6 28:35 15.3 5.8 4 40.0% 30.0% 64.6% 1 0
Divizia A Divizia A 16 17:08 8.2 3.3 2.3 45.6% 27.3% 74.1% 0 0
LKL LKL 17 31:15 10.3 6.3 5.5 36.4% 25.0% 69.4% 3 1
CSM Constanta 2 24:33 9 3.5 5 40.0% 20.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions