Sconard Maxime

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois 37 19:27 7.6 2.8 2.4 38.1% 27.6% 56.4% 0 0
Pro B Pro B 37 19:27 7.6 2.8 2.4 38.1% 27.6% 56.4% 0 0
Ada Blois 2 21:20 7.5 2 1.5 38.5% 44.4% 50.0% 0 0
Ada Blois 33 18:58 8 2.2 1.8 39.8% 39.8% 54.5% 0 0
Ada Blois 3 15:18 6 2 2.3 50.0% 37.5% 20.0% 0 0
Ada Blois 30 5:41 2.2 0.6 0.7 28.6% 28.1% 57.1% 0 0
Ada Blois 2 13:31 1 1 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions