Sciamanna Gino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antofagasta 4 30:54 16 5.2 1.8 40.4% 13.3% 69.6% 0 0
LNB 2 LNB 2 4 30:54 16 5.2 1.8 40.4% 13.3% 69.6% 0 0
Zarate 6 2:20 0.7 0.2 0.2 50.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions