Schwieger Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Juventus Wurzburg 9 19:15 5.6 1.9 1.4 45.2% 47.4% 75.0% 0 0
LKL LKL 5 19:15 4.6 2.6 1.6 47.4% 55.6% 0% 0 0
BBL BBL 2 17:53 7.5 1.5 1 41.7% 66.7% 75.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 2 20:35 6 0.5 1.5 45.5% 28.6% 0% 0 0
Juventus Wurzburg 6 14:02 3.3 2 0 29.6% 18.8% 25.0% 0 0
Vechta 2 18:44 9.5 3 1.5 37.5% 22.2% 100.0% 0 0
Vechta 2 14:08 1.5 3.5 1 10.0% 33.3% 0% 0 0
Vechta 31 19:52 11 2.4 1.7 50.6% 43.9% 79.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions