Schumacher Laetitia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames W 17 26:05 8.8 4.2 1.9 36.4% 34.4% 66.7% 0 0
Superliga Women Superliga Women 17 26:05 8.8 4.2 1.9 36.4% 34.4% 66.7% 0 0
Luxembourg W 2 3:08 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Vienna United W 8 24:16 7.9 3.9 1.8 33.8% 19.2% 83.3% 0 0
Amicale Steesel W 18 25:14 7.3 1.4 1.8 41.5% 30.8% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions