Schoormann Len

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre 1 22:41 9 1 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 22:41 9 1 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Ulm Nanterre 36 22:16 9.2 1.6 2.1 48.1% 35.3% 81.1% 0 0
Nanterre Ulm 12 19:39 6.6 1.8 1.1 46.9% 22.2% 83.3% 0 0
Oldenburg 35 25:12 11.5 3.1 1.8 50.3% 32.7% 68.4% 2 0
Oldenburg 35 22:19 8.1 1.7 1.1 40.3% 32.0% 83.3% 0 0
Oldenburg 6 27:38 11.3 2.2 1.3 57.9% 44.0% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions