Schommer Dylan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neuchatel 29 21:12 6.9 4.3 0.8 43.1% 22.7% 50.0% 0 0
SB League SB League 29 21:12 6.9 4.3 0.8 43.1% 22.7% 50.0% 0 0
Rwanda 3 5:33 0 0.3 0.3 0.0% 0% 0% 0 0
Neuchatel 33 25:21 8.9 4 1 52.4% 31.2% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions