Schofield Admiral

Schofield Admiral

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 7 13:51 5 2.7 1.7 38.2% 34.6% 0% 0 0
BSN BSN 7 13:51 5 2.7 1.7 38.2% 34.6% 0% 0 0
Cairns Taipans 28 21:18 8.1 4.1 1.4 38.5% 30.2% 61.4% 1 0
Lyon-Villeurbanne 6 14:07 7.7 1.8 0.7 57.9% 57.9% 71.4% 0 0
Lyon-Villeurbanne 6 17:00 6.2 2.2 0.2 43.3% 45.5% 33.3% 0 0
Orlando Magic 24 4:07 1.3 1 0.3 36.8% 36.8% 0.0% 0 0
Orlando Magic 36 12:18 4.2 1.7 0.9 33.8% 33.8% 91.3% 0 0
Orlando Magic 3 6:21 1.7 0.3 0 20.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions