Schneider Tim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 3 14:23 5 6 0 62.5% 40.0% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 14:23 5 6 0 62.5% 40.0% 60.0% 0 0
Shizuoka Fukuoka Ibaraki Robots 57 23:51 11.4 7.6 1.2 46.8% 33.8% 52.5% 10 0
Alba Berlin 35 19:14 7.3 3.9 0.6 45.9% 32.5% 50.0% 1 0
Alba Berlin 32 19:37 5.6 3.2 0.4 41.4% 29.2% 54.3% 0 0
Alba Berlin 48 18:31 8.2 3.8 0.7 55.2% 39.7% 67.0% 1 0
Alba Berlin Germany 35 16:09 4.5 2.3 0.6 40.8% 25.8% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions