Schilling Gavin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg Chemnitz 20 11:24 3.1 3 0.3 68.4% 0.0% 31.2% 0 0
BBL BBL 20 11:24 3.1 3 0.3 68.4% 0.0% 31.2% 0 0
Chemnitz 3 4:53 2.7 1.7 0 40.0% 0.0% 57.1% 0 0
Basketball Braunschweig 24 10:33 2.7 2.8 0.3 54.3% 0% 42.4% 0 0
Basketball Braunschweig 3 13:49 4.7 2.7 0.7 54.5% 0% 100.0% 0 0
Pesaro 3 10:40 2.3 2.3 0.3 33.3% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions