Scherer Balint

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalakeramia 32 21:12 7 3.2 0.8 46.9% 38.3% 75.0% 1 0
NBA NBA 32 21:12 7 3.2 0.8 46.9% 38.3% 75.0% 1 0
NKA Pecs 33 13:50 3.6 1.7 0.3 37.4% 29.3% 125.0% 0 0
NKA Pecs 37 16:53 4.3 2.7 0.5 37.1% 32.0% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions