Sayili Hakan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin SK 10 9:48 3.9 1.7 0.4 68.0% 60.0% 50.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 10 9:48 3.9 1.7 0.4 68.0% 60.0% 50.0% 0 0
Mersin SK 2 10:47 5.5 2 0.5 71.4% 50.0% 0% 0 0
Karsiyaka 26 16:25 5 3.2 0.6 37.8% 21.1% 66.7% 0 0
Karsiyaka 6 11:23 2.8 1.8 0.2 33.3% 16.7% 50.0% 0 0
Karsiyaka 32 9:08 2.5 1.2 0.2 44.4% 29.6% 50.0% 0 0
Karsiyaka 10 4:21 0.4 0.3 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions