Savva Charalambos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paralimni 14 9:46 2.7 2.7 0.1 44.8% 0% 85.7% 0 0
Division A Division A 14 9:46 2.7 2.7 0.1 44.8% 0% 85.7% 0 0
ETHA Engomi AEL 9 4:46 2.1 1.2 0.1 47.4% 0.0% 25.0% 0 0
Keravnos 13 7:09 2.7 1.5 0.6 45.2% 0.0% 43.8% 0 0
Keravnos 2 2:41 1 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions