Savic Emil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Zagreb Cibona 43 22:18 8.5 2.1 1.6 45.2% 43.0% 89.4% 0 0
Premijer liga Premijer liga 31 21:03 8.4 1.6 1.3 45.4% 44.9% 88.0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 25:01 10.5 7 2.5 46.7% 46.2% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 10 25:36 8.5 2.4 2.4 44.3% 37.0% 100.0% 0 0
Zabok 23 28:21 9.4 2.8 1.4 43.2% 40.2% 90.6% 0 0
Zabok 37 29:34 10.2 2.8 2.5 47.3% 41.8% 83.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions