Savas Oguz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 33 10:38 3.8 2.6 0.9 58.8% 33.3% 71.1% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 6:06 2 3 0 50.0% 0% 0% 0 0
TBL TBL 32 10:46 3.8 2.6 0.9 59.0% 33.3% 71.1% 0 0
Cayirova 1 20:39 6 8 5 28.6% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions