Savalianta Curry Ikcaven

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akhaltsikhe 1 27:25 16 7 1 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 27:25 16 7 1 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Satya Wacana 25 30:42 21.5 7.8 1.7 46.3% 24.0% 60.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions