Saulenas Arnas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jurbarkas 18 10:08 3.1 1.6 0.4 54.5% 50.0% 45.5% 0 0
NKL NKL 18 10:08 3.1 1.6 0.4 54.5% 50.0% 45.5% 0 0
Jurbarkas 22 6:26 1.8 0.9 0.2 35.7% 18.8% 54.5% 0 0
Jurbarkas 22 3:55 0.5 0.5 0 38.5% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions