Saucin Emilie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charleroi W 15 26:47 7.6 6.4 1.4 43.4% 15.4% 74.1% 2 0
Top Division Women Top Division Women 15 26:47 7.6 6.4 1.4 43.4% 15.4% 74.1% 2 0
Charleroi W 15 24:39 9.6 7.8 1 42.4% 50.0% 84.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions