Satoranska Monika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 7 16:31 6.4 3.3 0.4 47.5% 11.1% 85.7% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 16:18 6 5 1 100.0% 0% 0% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 3 20:42 7.7 3.7 0.7 36.0% 0.0% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 12:23 5.3 2.3 0 58.3% 25.0% 50.0% 0 0
Chomutov W 21 20:29 8 5.4 1.1 37.9% 36.7% 89.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions