Satchell Justin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos 15 31:49 11.9 5.6 1.7 41.9% 33.7% 71.4% 1 0
Superliga Superliga 15 31:49 11.9 5.6 1.7 41.9% 33.7% 71.4% 1 0
Leones Quilpue 6 22:41 10.7 6.7 2.2 36.2% 28.0% 93.8% 1 0
Guaiqueries Leones Quilpue 22 26:09 10.6 5.5 1.3 44.1% 33.0% 63.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions