Sassa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cerrado W 21 28:12 13.9 8.6 2 47.5% 32.5% 73.1% 7 0
LBF W LBF W 21 28:12 13.9 8.6 2 47.5% 32.5% 73.1% 7 0
Sampaio W 7 29:08 16.1 8.9 1.3 47.8% 32.4% 72.7% 2 0
Sampaio W Brazil W 31 29:50 13.1 7 2 43.9% 31.6% 64.1% 6 0
Brazil W 7 16:20 6.4 2.6 1 54.1% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions