Sarni Mateo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Urunday 29 27:29 8.4 4.2 8.9 40.2% 35.5% 67.1% 4 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 29 27:29 8.4 4.2 8.9 40.2% 35.5% 67.1% 4 0
Nacional 41 19:18 4.8 3.1 3.6 42.0% 28.1% 63.3% 0 0
Urupan 35 33:02 8.3 3.6 7 39.8% 34.0% 73.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions