Sarikaya Yigit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bordo Sportif 43 15:16 6 3.2 1 46.2% 29.1% 63.3% 0 0
TBL TBL 41 15:07 5.9 3.1 1 45.7% 29.2% 61.7% 0 0
Federation Cup Federation Cup 2 18:19 9 6 2 53.8% 28.6% 100.0% 0 0
Esenler Erokspor 41 21:58 10.4 5 1.6 53.4% 30.4% 66.4% 3 0
iLab Basketbol 1 22:16 14 6 1 66.7% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions