Sarica Efe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Final Spor Kapakli Spor 18 10:28 2.7 1.6 0.6 33.3% 31.2% 64.7% 0 0
TBL TBL 18 10:28 2.7 1.6 0.6 33.3% 31.2% 64.7% 0 0
Bornova 3 20:50 3.7 3 2.7 19.0% 0.0% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions