Saric Viktor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKK Sibenka 33 13:38 5.2 3.4 0.1 53.7% 0.0% 62.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 30 13:06 5 3.1 0.1 55.3% 0.0% 64.1% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 18:58 6.7 6.3 0 45.5% 0% 0.0% 0 0
Dubrava 33 13:52 6.2 3.9 0.5 52.5% 0.0% 75.6% 0 0
Skrljevo 34 21:59 10.1 5.9 0.9 59.6% 0% 72.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions