Sapiega Karolis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kretinga 39 27:04 9.4 5.5 1.8 46.8% 33.6% 67.7% 2 0
NKL NKL 39 27:04 9.4 5.5 1.8 46.8% 33.6% 67.7% 2 0
BKM Lucenec 29 26:37 8.9 4.8 1.5 41.8% 25.3% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions