Saoud Amir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon 6 17:21 9.7 1.7 3.3 52.6% 37.5% 92.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 17:21 9.7 1.7 3.3 52.6% 37.5% 92.3% 0 0
Al-Riyadi 7 19:14 8.3 1.9 3.6 42.6% 36.8% 83.3% 0 0
Lebanon Al-Riyadi 7 24:01 12.9 2.4 3.6 41.7% 44.0% 82.6% 0 0
Al-Riyadi 9 20:35 8.9 0.8 4.9 50.0% 48.0% 100.0% 1 0
Lebanon 1 19:57 12 3 2 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Al-Riyadi 14 23:31 10.4 3.2 4.3 40.7% 29.4% 80.6% 0 0
Lebanon 11 19:08 10.1 2.2 3.2 44.7% 32.4% 92.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions