Santo Gerson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unifacisa 35 15:20 5 3.7 0.8 51.4% 0% 65.3% 0 0
NBB NBB 35 15:20 5 3.7 0.8 51.4% 0% 65.3% 0 0
Unifacisa 27 12:02 5.2 2.6 0.4 59.1% 0% 60.0% 0 0
Unifacisa 3 13:06 4.3 3 0 75.0% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions