Santillan Leonard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rain or Shine Elasto Painters 17 31:06 16.6 7.9 2.5 46.7% 28.4% 65.9% 4 0
Philippine Cup Philippine Cup 17 31:06 16.6 7.9 2.5 46.7% 28.4% 65.9% 4 0
Rain or Shine Elasto Painters 22 25:02 11.5 4.7 1.1 41.1% 26.5% 68.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions