Sansimoni Bruno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obera TC 37 23:48 10.5 3.3 4.1 39.5% 35.1% 88.2% 0 0
Liga A Liga A 37 23:48 10.5 3.3 4.1 39.5% 35.1% 88.2% 0 0
Quimsa 3 18:21 8.3 2.3 3.3 44.4% 41.7% 100.0% 0 0
Quimsa 46 16:54 6.1 1.7 2.6 36.5% 32.7% 82.4% 0 0
Quimsa 1 14:35 9 2 1 75.0% 100.0% 50.0% 0 0
Quimsa 56 20:16 7 2.7 3.6 40.4% 33.7% 83.7% 0 0
Cocodrilos 10 10:41 1.9 1 1.3 24.0% 23.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions