Sanli Sertac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey 5 12:47 5.8 2.6 0.6 73.3% 20.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 12:47 5.8 2.6 0.6 73.3% 20.0% 100.0% 0 0
Besiktas 22 18:27 7.3 3.7 1.1 46.3% 39.4% 70.0% 0 0
Turkey Dubai Besiktas 27 7:07 2.6 1.4 0.3 54.5% 54.5% 78.6% 0 0
Fenerbahce 32 17:30 8.3 4.2 1 53.5% 38.8% 87.1% 1 0
Fenerbahce Turkey 42 12:45 5.2 2.3 0.7 50.0% 38.6% 79.6% 0 0
Fenerbahce 39 18:05 9.1 4.1 1 60.0% 45.5% 68.7% 2 0
Fenerbahce Turkey 37 13:13 5.2 2.4 0.5 45.4% 33.8% 82.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions