Sane Cheikh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aix Maurienne 26 18:46 3.2 5.3 1.6 62.2% 0% 44.4% 0 0
Pro B Pro B 26 18:46 3.2 5.3 1.6 62.2% 0% 44.4% 0 0
Fribourg Olympic 31 17:30 4.6 5.9 1.5 64.8% 0.0% 41.3% 0 0
Fribourg Olympic Norrkoping 16 19:36 3.8 3.9 1.4 54.1% 0% 61.8% 0 0
Fribourg Olympic 36 21:10 5.6 5.8 1.4 55.8% 0% 61.3% 2 0
Fribourg Olympic 2 30:38 8 8 1 66.7% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions