Sandberg Josefine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sisu W 20 12:21 1.9 1.1 0.7 22.8% 19.0% 87.5% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 20 12:21 1.9 1.1 0.7 22.8% 19.0% 87.5% 0 0
Sisu W 14 5:55 1.1 0.7 0.4 29.4% 33.3% 40.0% 0 0
Sisu W 7 3:24 0 0.3 0.3 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions