Sanchez Rodrigo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Union 36 25:03 11.2 6.5 1.3 52.3% 7.7% 58.5% 6 0
Liga A Liga A 36 25:03 11.2 6.5 1.3 52.3% 7.7% 58.5% 6 0
Caribbean Storm Islands Comunicaciones Mercedes 33 29:57 14 8.1 1.5 51.7% 32.4% 64.4% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions