Sanchez Jerome

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Rochelle 39 21:23 4.6 3.3 2.5 37.6% 29.7% 82.1% 0 0
Pro B Pro B 39 21:23 4.6 3.3 2.5 37.6% 29.7% 82.1% 0 0
La Rochelle 1 24:11 13 3 4 66.7% 50.0% 0.0% 0 0
La Rochelle 30 15:34 3.7 2 1.6 20.0% 20.0% 75.7% 0 0
La Rochelle 2 22:19 6.5 2 2 35.7% 20.0% 50.0% 0 0
La Rochelle 38 22:16 6 3.7 2.2 43.5% 38.0% 82.6% 0 0
La Rochelle 2 15:31 2 3.5 2.5 14.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions